Giữa thời điểm vụ đông xuân bước vào cao điểm thu hoạch, nhiều cánh đồng ở miền Tây vẫn kín lúa vàng óng. Nhìn bề ngoài, đây lẽ ra phải là giai đoạn người nông dân có thể phần nào yên tâm sau nhiều tháng bám ruộng. Nhưng thực tế lại trái ngược: lúa đạt năng suất cao, trong khi giá bán giảm, đầu ra chậm và chi phí sản xuất tăng khiến không ít hộ rơi vào tâm trạng nặng trĩu.
Câu chuyện đang diễn ra tại Đồng Tháp, An Giang cho thấy một nghịch lý quen thuộc nhưng chưa bao giờ bớt nhức nhối: trúng mùa chưa chắc đã có lãi.
Nghịch lý giữa mùa gặt: lúa đầy đồng nhưng thương lái mua chậm
Những ngày đầu tháng 4, các khu vực như Hồng Ngự, Tân Hồng của Đồng Tháp bước vào mùa thu hoạch rộn ràng. Dọc các tuyến kênh, đường nội đồng, lúa được tập kết thành từng đống lớn chờ thương lái đến thu mua. Thế nhưng không khí mùa gặt năm nay không hẳn là niềm vui trọn vẹn.
Điều khiến nhiều nông dân lo nhất không chỉ là giá lúa giảm, mà còn là tốc độ tiêu thụ chậm. Lúa đã cắt nhưng chưa được cân, chưa giao xong, đồng nghĩa với việc tiền chưa về, trong khi rủi ro hao hụt lại tăng lên từng ngày dưới nắng nóng.
Tại xã Long Khánh, ông Trương Hoàng Nam cho biết 1,3 ha nếp của gia đình từng được chốt giá 6.800 đồng một kg. Tuy nhiên đến lúc thu mua, mức giá thực tế thương lái trả chỉ còn 6.200 đồng. Khoảng chênh này đủ để bào mòn phần lãi vốn đã không nhiều. Chưa dừng ở đó, việc cân lúa còn kéo dài nhiều ngày, khiến nông dân thêm sốt ruột.

Với người làm ruộng, chậm một ngày không đơn thuần là chậm giao hàng. Khi lúa đã phơi ngoài đồng, nắng nóng có thể khiến hao hụt 1-2% mỗi ngày. Nghĩa là càng chờ, sản lượng thực tế càng vơi đi, kéo theo số tiền thu về càng ít hơn dự tính ban đầu.
Chi phí đội lên, tiền lời co lại
Nếu giá lúa giảm là một áp lực, thì chi phí đầu vào leo thang lại là cú siết thứ hai đẩy người trồng lúa vào thế khó. Nhiều nông dân cho biết vụ đông xuân năm nay dù năng suất khá, nhưng các khoản như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nhân công đều tăng.
Ông Trần Ngọc Thơ, cũng ở xã Long Khánh, cho hay năng suất nếp vụ này đạt khoảng 8 tấn mỗi ha, mức không hề thấp. Nhưng bài toán kinh tế lại không sáng sủa như kỳ vọng, bởi gần như mọi khâu đều tốn kém hơn trước. Đáng chú ý, giá thuê máy gặt và chi phí vận chuyển tăng mạnh do nhiên liệu đắt đỏ, khiến khoản chi sau thu hoạch đội lên đáng kể. Sau ba tháng bám ruộng, kết quả nhận về là cảm giác “hầu như không có lãi”.
Đây là điểm khiến câu chuyện giá lúa năm nay trở nên đáng lo hơn. Khi giá bán giảm trong lúc chi phí sản xuất không hạ, biên lợi nhuận của nông dân gần như bị ép sát. Chỉ cần thêm một khâu trục trặc ở đầu ra, người trồng lúa lập tức đối mặt nguy cơ thua lỗ.
Đồng Tháp và An Giang cùng chung áp lực
Không chỉ Đồng Tháp, tại An Giang, áp lực còn đến từ chính khâu thu hoạch. Nhiều nông dân địa phương phản ánh tình trạng thiếu máy gặt khiến lúa đến ngày cắt vẫn phải nằm lại ngoài đồng.
Ông Trần Văn Mạnh, ở xã Bình Thành, trồng 5 ha lúa Nhật, cho biết ông phải thuê máy với giá 15 triệu đồng mỗi ha, cao gấp ba lần mức thông thường. Chi phí đã cao, việc tìm được máy cũng không dễ. Khi máy khan hiếm, lúa bị lưu trên đồng hơn 10 ngày, kéo theo nguy cơ giảm sản lượng và ảnh hưởng chất lượng.
Với cây lúa, khâu thu hoạch đúng thời điểm có ý nghĩa rất lớn. Chỉ cần chậm vài ngày trong điều kiện thời tiết bất lợi, công sức cả vụ có thể bị bào mòn đáng kể. Vì vậy, nỗi lo của nông dân không nằm ở một con số giá bán đơn lẻ, mà là tổng hợp của nhiều sức ép cùng dồn lại trong đúng giai đoạn quyết định nhất.
Ở thời điểm hiện tại, giá lúa Đài Thơm 8 dao động khoảng 5.600-6.400 đồng mỗi kg, lúa Nhật khoảng 6.600 đồng mỗi kg, giảm từ 1.000 đến 1.200 đồng so với cùng kỳ năm ngoái. Với mức giảm này, nhiều hộ gần như không còn khoảng đệm lợi nhuận.
Vì sao lúa giảm giá ngay lúc vào vụ thu hoạch?
Một trong những nguyên nhân chính khiến giá lúa đi xuống là thị trường xuất khẩu chững lại trong khi nguồn cung tăng mạnh vào đúng mùa thu hoạch. Khi lượng hàng ra thị trường dồn dập, sức ép giảm giá gần như là điều khó tránh.
Theo phân tích từ doanh nghiệp thu mua, riêng mặt hàng nếp đang chịu sức ép rõ rệt hơn do diện tích gieo trồng tăng, dẫn đến cung vượt cầu. Khi đầu ra không tăng tương ứng, giá bán giảm và tốc độ tiêu thụ chậm là hệ quả dễ thấy.
Dù vậy, thị trường vẫn chưa hoàn toàn khép cửa. Một số tín hiệu được kỳ vọng có thể hỗ trợ trong thời gian tới là khả năng các đối tác như Philippines, Trung Quốc và một số nước châu Phi quay lại đặt hàng. Nhưng ở thời điểm hiện tại, với nông dân đang đứng giữa đồng và chờ bán lúa, kỳ vọng ấy vẫn còn là câu chuyện của phía trước.
Bức tranh lớn của thị trường lúa gạo: sản lượng cao nhưng giá trị chưa theo kịp
Từ góc nhìn toàn cảnh, vụ đông xuân năm nay tại các tỉnh sản xuất trọng điểm vẫn ghi nhận năng suất tốt. Tại An Giang, diện tích gieo trồng hơn 500.000 ha, đã thu hoạch gần 90%, năng suất trung bình khoảng 7,8 tấn mỗi ha. Trong khi đó, Đồng Tháp xuống giống hơn 200.000 ha và đã thu hoạch trên 80%.
Những con số này cho thấy sản xuất không gặp vấn đề lớn về sản lượng. Nhưng thị trường lúa gạo không chỉ được quyết định bởi chuyện trúng hay thất mùa trong nước. Điều chi phối mạnh hơn là diễn biến nhu cầu nhập khẩu, tồn kho lương thực ở các nước và sự cân đối cung – cầu trên thị trường quốc tế.
Số liệu xuất khẩu cũng phản ánh khá rõ điều đó. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hơn 8 triệu tấn gạo, thu về trên 4,1 tỷ USD, giảm khoảng 10% về sản lượng và 27% về giá trị so với năm trước. Trong ba tháng đầu năm nay, xuất khẩu đạt 2,2 triệu tấn với kim ngạch 1,14 tỷ USD, tăng nhẹ về sản lượng nhưng giảm 19% về giá trị. Nói cách khác, hàng vẫn đi, nhưng giá trị mang về lại thấp hơn.
Đây là chi tiết quan trọng để lý giải vì sao người trồng lúa cảm nhận rất rõ áp lực, dù trên giấy tờ sản xuất và xuất khẩu chưa hẳn sụt giảm mạnh về lượng.
